StakeStone Thị trường hôm nay
StakeStone đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của STO chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.6498. Với nguồn cung lưu hành là 225,333,333 STO, tổng vốn hóa thị trường của STO tính bằng HKD là $1,141,380,431.96. Trong 24h qua, giá của STO tính bằng HKD đã giảm $-0.03718, biểu thị mức giảm -5.43%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của STO tính bằng HKD là $1.84, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.4099.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1STO sang HKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 STO sang HKD là $0.6498 HKD, với sự thay đổi -5.43% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá STO/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 STO/HKD trong ngày qua.
Giao dịch StakeStone
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.08309 | -5.43% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0833 | -5.43% |
The real-time trading price of STO/USDT Spot is $0.08309, with a 24-hour trading change of -5.43%, STO/USDT Spot is $0.08309 and -5.43%, and STO/USDT Perpetual is $0.0833 and -5.43%.
Bảng chuyển đổi StakeStone sang Đô la Hồng Kông
Bảng chuyển đổi STO sang HKD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1STO | 0.64HKD |
2STO | 1.29HKD |
3STO | 1.94HKD |
4STO | 2.59HKD |
5STO | 3.24HKD |
6STO | 3.89HKD |
7STO | 4.54HKD |
8STO | 5.19HKD |
9STO | 5.84HKD |
10STO | 6.49HKD |
1,000STO | 649.88HKD |
5,000STO | 3,249.4HKD |
10,000STO | 6,498.8HKD |
50,000STO | 32,494.01HKD |
100,000STO | 64,988.03HKD |
Bảng chuyển đổi HKD sang STO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HKD | 1.53STO |
2HKD | 3.07STO |
3HKD | 4.61STO |
4HKD | 6.15STO |
5HKD | 7.69STO |
6HKD | 9.23STO |
7HKD | 10.77STO |
8HKD | 12.3STO |
9HKD | 13.84STO |
10HKD | 15.38STO |
100HKD | 153.87STO |
500HKD | 769.37STO |
1,000HKD | 1,538.74STO |
5,000HKD | 7,693.72STO |
10,000HKD | 15,387.44STO |
Bảng chuyển đổi số tiền STO sang HKD và HKD sang STO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 STO sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang STO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1StakeStone phổ biến
StakeStone | 1 STO |
---|---|
![]() | $0.08USD |
![]() | €0.07EUR |
![]() | ₹7.31INR |
![]() | Rp1,363.37IDR |
![]() | $0.11CAD |
![]() | £0.06GBP |
![]() | ฿2.69THB |
StakeStone | 1 STO |
---|---|
![]() | ₽6.7RUB |
![]() | R$0.45BRL |
![]() | د.إ0.31AED |
![]() | ₺3.43TRY |
![]() | ¥0.59CNY |
![]() | ¥12.26JPY |
![]() | $0.65HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 STO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 STO = $0.08 USD, 1 STO = €0.07 EUR, 1 STO = ₹7.31 INR, 1 STO = Rp1,363.37 IDR, 1 STO = $0.11 CAD, 1 STO = £0.06 GBP, 1 STO = ฿2.69 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HKD
ETH chuyển đổi sang HKD
USDT chuyển đổi sang HKD
XRP chuyển đổi sang HKD
BNB chuyển đổi sang HKD
SOL chuyển đổi sang HKD
USDC chuyển đổi sang HKD
SMART chuyển đổi sang HKD
STETH chuyển đổi sang HKD
TRX chuyển đổi sang HKD
DOGE chuyển đổi sang HKD
ADA chuyển đổi sang HKD
LINK chuyển đổi sang HKD
WBTC chuyển đổi sang HKD
USDE chuyển đổi sang HKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.76 |
![]() | 0.0005915 |
![]() | 0.01474 |
![]() | 64.14 |
![]() | 22.67 |
![]() | 0.0747 |
![]() | 0.3153 |
![]() | 64.16 |
![]() | 10,260.1 |
![]() | 0.01481 |
![]() | 190.21 |
![]() | 302.79 |
![]() | 78.1 |
![]() | 2.74 |
![]() | 0.0005902 |
![]() | 64.15 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi StakeStone (STO) sang Đô la Hồng Kông (HKD)
Nhập số lượng STO của bạn
Nhập số lượng STO của bạn
Chọn Đô la Hồng Kông
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá StakeStone hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua StakeStone.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi StakeStone sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ StakeStone sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ StakeStone sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ StakeStone sang Đô la Hồng Kông?
4.Tôi có thể chuyển đổi StakeStone sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến StakeStone (STO)

Dự đoán giá Token STO: Xu hướng thị trường và Triển vọng đầu tư (2025–2030)
Bài viết này sẽ phân tích sâu về xu hướng giá tương lai của các TOKEN STO dựa trên các chỉ báo kỹ thuật, tiến độ sinh thái và dự báo ngành.

STO Chain: Cách mạng hóa việc Token hóa Tài sản được quản lý vào năm 2025
Khám phá cách mà STO Chain cách mạng hóa việc token hóa tài sản

STO Token: Cơ sở hạ tầng DeFi đa chuỗi dẫn đầu vào một kỷ nguyên mới của Thanh khoản toàn chuỗi
Được trao quyền bởi các hợp đồng thông minh, STO đã tái tạo cách mà tài sản được mua, phân phối và sử dụng, thúc đẩy sự phát triển của các chuỗi khối mô-đun trong khi cân bằng sự đổi mới với sự tuân thủ.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
